Inox 304 là một trong những vật liệu kim loại có vai trò đặc biệt quan trọng trong công nghiệp hiện đại. Từ nhà máy chế biến thực phẩm, bệnh viện, nhà hàng – khách sạn, cho đến các công trình kiến trúc cao cấp, inox 304 xuất hiện gần như ở mọi nơi. Nhờ khả năng chống ăn mòn tốt, độ bền cao, dễ gia công và an toàn cho sức khỏe, inox 304 trở thành vật liệu “chuẩn mực” khi đánh giá các dòng thép không gỉ khác.
I. Inox 304 là gì? Nguồn gốc – phân loại – lý do trở thành vật liệu số 1
1. Inox 304 là gì?
Inox 304 (SUS 304, thép không gỉ 304) là hợp kim thép không gỉ thuộc nhóm austenitic – nhóm inox có cấu trúc tinh thể bền vững, dẻo dai, chống ăn mòn tốt. Inox 304 được ứng dụng rộng rãi nhất trong tất cả các dòng inox vì sự cân bằng giữa:
-
tính cơ học,
-
khả năng chống ăn mòn,
-
giá thành hợp lý,
-
dễ sản xuất, gia công,
-
tính vệ sinh – an toàn.
2. Nguồn gốc của inox 304
Inox 304 được phát triển từ khoảng thế kỷ 20 khi các nhà luyện kim học tìm cách tăng hàm lượng Cr và Ni để tạo ra thép không gỉ có tính ổn định cao. Đến thời điểm hiện tại, inox 304 chiếm hơn 50% sản lượng thép không gỉ toàn thế giới, trở thành tiêu chuẩn vàng cho nhóm inox austenitic.
3. Phân loại inox 304
Inox 304 có nhiều biến thể:
-
304: tiêu chuẩn cơ bản, phổ biến nhất.
-
304L: hàm lượng carbon thấp → lý tưởng cho hàn → không bị ăn mòn mối hàn.
-
304H: hàm lượng carbon cao → chịu nhiệt tốt hơn → dùng cho nồi hơi, lò nung.
-
304DQ (Deep Drawing Quality): chuyên dùng để dập sâu, kéo dài.
-
304BA, 304HL, 304 No.4, 304 2B: các kiểu hoàn thiện bề mặt khác nhau phục vụ mỹ thuật, trang trí, công nghiệp.

II. Phân tích thành phần hóa học của Inox 304
Inox 304 có thành phần chuẩn như sau:
| Thành phần | Tỷ lệ (%) | Vai trò |
|---|---|---|
| Cr (Chromium) | 18 – 20 | Tạo lớp màng chống gỉ Cr₂O₃ tự phục hồi |
| Ni (Nickel) | 8 – 10.5 | Ổn định cấu trúc austenite → dẻo, chống từ |
| C (Carbon) | ≤ 0.08 | Giảm giòn, tăng độ cứng, nhưng phải thấp để tránh ăn mòn |
| Mn (Mangan) | ≤ 2 | Cải thiện tính hàn |
| Si (Silicon) | ≤ 1 | Tăng khả năng chịu nhiệt |
| P & S | ≤ 0.045 | Tạp chất bắt buộc phải thấp |
| Fe (Sắt) | Còn lại | Kim loại nền |
💡 Điểm nổi bật của thành phần inox 304:
-
Hàm lượng Cr và Ni cao → chống gỉ vượt trội.
-
Không chứa molybden (so với inox 316) nhưng vẫn đủ đáp ứng đa số môi trường bình thường.
-
Carbon thấp → dễ hàn, hạn chế ăn mòn mối hàn.
III. Tính chất quan trọng của inox 304
1. Khả năng chống ăn mòn
Inox 304 chống lại:
-
oxy hóa trong không khí,
-
ăn mòn lỗ,
-
ăn mòn kẽ hở,
-
hầu hết hóa chất nhẹ.
Nhờ lớp màng Cr₂O₃ tự phục hồi, inox 304 khi bị trầy xước vẫn tự tái tạo lớp bảo vệ.
2. Cơ tính mạnh mẽ
-
Độ bền kéo (Tensile Strength): ~515 MPa
-
Độ giãn dài (Elongation): ~40%
-
Độ cứng vừa phải → dễ gia công.
3. Không từ tính
Bản chất inox 304 không bị nam châm hút. Tuy nhiên, sau khi cán nguội, uốn hoặc gia công mạnh → có thể xuất hiện từ tính nhẹ (hiện tượng tự nhiên trong austenite biến dạng).
4. Khả năng chịu nhiệt
-
Chịu được 870 – 925°C trong thời gian ngắn.
-
Không bị giòn ở nhiệt độ thấp.
5. Dễ hàn và gia công
-
Hàn tốt bằng MIG, TIG, hồ quang tay.
-
Uốn, dập, cán, kéo dễ dàng.
-
Hợp kim 304DQ chuyên cho dập sâu (làm chậu, bồn rửa).
6. Tính thẩm mỹ – vệ sinh
-
Bề mặt sáng bóng, sang trọng.
-
Không bám bẩn, kháng khuẩn.
-
Dễ vệ sinh, ít trầy xước.

IV. Ưu điểm và nhược điểm của inox 304
⭐ 1. Ưu điểm (chiếm ưu thế lớn nhất thị trường)
✔ Chống ăn mòn tốt
✔ Bền bỉ, tuổi thọ cao
✔ Dễ uốn – cắt – hàn – tạo hình
✔ Tính thẩm mỹ đẹp, bóng
✔ Không độc hại, an toàn thực phẩm
✔ Không bị nhiễm từ
✔ Ổn định trong môi trường khắc nghiệt
✔ Tái chế được 100%
⚠️ 2. Nhược điểm cần lưu ý
✘ Giá cao hơn inox 201, 430
✘ Không phù hợp môi trường có muối/clo cao (biển, hồ bơi)
✘ Có thể bị ăn mòn kẽ hở nếu vệ sinh kém
✘ Khi hàn phải xử lý đúng tiêu chuẩn để tránh giảm chống gỉ
V. Ứng dụng của inox 304 – Rộng nhất trong tất cả các dòng inox
1. Ngành thực phẩm – đồ uống (Food & Beverage)
-
Bồn chứa, bồn lên men
-
Đường ống dẫn sữa, bia, nước uống
-
Máy chế biến, máy trộn, máy xay, hệ thống CIP
-
Bàn thao tác, kệ bếp, tủ bếp
→ Lý do: chống gỉ, an toàn thực phẩm, không gây nhiễm kim loại.
2. Ngành y tế – phòng thí nghiệm
-
Bàn mổ
-
Dụng cụ phẫu thuật
-
Xe tiêm, xe đẩy y tế
-
Tủ thuốc, tủ dụng cụ
-
Bề mặt phòng lab
→ Lý do: không bám khuẩn, dễ khử trùng.
3. Gia dụng, nội thất
-
Nồi – chảo cao cấp
-
Chén, muỗng, dao inox 304 18/10
-
Bồn rửa chén
-
Đồ trang trí, tay vịn, bản lề
4. Kiến trúc – xây dựng
-
Lan can, cầu thang
-
Khung cửa
-
Vách inox
-
Trang trí nội ngoại thất
5. Công nghiệp – kỹ thuật
-
Phụ tùng máy móc
-
Thiết bị hóa chất nhẹ
-
Bồn áp lực
-
Hệ thống trao đổi nhiệt

VI. Các dạng sản phẩm inox 304 phổ biến
1. Inox 304 dạng tấm
-
Tấm 304 2B (mờ)
-
Tấm No.4 (xước)
-
Tấm HL (hairline)
-
Tấm BA (bóng gương)
2. Inox 304 dạng cuộn
-
Cuộn inox mỏng 0.3mm – 3mm
-
Dùng để dập chậu rửa, tấm bếp, tủ điện
3. Inox 304 dạng hộp – ống – cây đặc
-
Hộp: 10×10 đến 100×100
-
Ống tròn: Ø21 – Ø168
-
Ống đúc dày cho công nghiệp nặng
-
Láp đặc: trục cơ khí
4. Lưới inox 304, dây inox 304

VII. Cách phân biệt Inox 304 và các loại inox khác
| Loại inox | Đặc điểm | Mức giá | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 304 | Chống gỉ tốt, không từ | Trung bình | Bếp, y tế, thực phẩm |
| 201 | Ít Ni → dễ gỉ hơn | Rẻ | Nội thất, đồ trang trí |
| 316 | Có Mo → chống biển & axit mạnh | Cao | Công nghiệp biển, hóa chất |
| 430 | Có từ tính, rẻ | Rất rẻ | Vỏ tủ, thiết bị rẻ tiền |
VIII. Cách nhận biết inox 304 thật – chính xác nhất
1. Dùng nam châm
-
Không hút → 304
-
Hút mạnh → 430
-
Hút nhẹ → 201 hoặc 304 đã biến dạng (cần test thêm)
2. Dùng hóa chất Test Ni
-
304 đổi màu chậm → Ni cao
-
201 đổi màu nhanh → Ni thấp
3. Quan sát bề mặt
-
304 sáng, mịn, ít vết xước
-
201 hơi sẫm, dễ xước
4. Cân nặng
-
304 nặng hơn 201
5. Giá thành
- 304 giá cao hơn 201 khoảng 30–40%

IX. Các lưu ý quan trọng khi dùng inox 304 trong thực tế
-
Tránh tiếp xúc liên tục với muối → dễ bị ăn mòn điểm.
-
Không để bề mặt inox đọng nước lâu.
-
Không dùng hóa chất tẩy có clo (Javen).
-
Khi hàn phải xử lý thụ động hóa để tạo lại lớp Cr₂O₃.
-
Vệ sinh bằng khăn mềm, nước rửa chén để giữ độ bóng.
X. Inox 304 – vật liệu vượt trội, bền vững và ứng dụng rộng nhất
Inox 304 không chỉ là vật liệu ổn định – bền – chống gỉ, mà còn mang lại giá trị lâu dài trong:
-
y tế,
-
thực phẩm,
-
xây dựng,
-
gia công cơ khí,
-
nội thất gia dụng.
Nhờ sự cân bằng tuyệt vời giữa chất lượng và giá thành, inox 304 hiện là vật liệu được sử dụng nhiều nhất Việt Nam trong lĩnh vực inox dân dụng lẫn công nghiệp.
Điện thoại: 02363.648515 – 02363.838126
DD: 0905 638 712 – 0905 838 126

