I. Giới thiệu chung về Thép Không Gỉ – Vì sao cần phân biệt Inox 304 và Inox 201?
Thép không gỉ (Inox) là nhóm vật liệu có hàm lượng Crom (Cr) tối thiểu 10.5%, giúp bề mặt thép tạo ra một lớp màng thụ động chống ăn mòn. Trong thực tế, hai mác thép được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam là Inox 304 và Inox 201.
Cả hai đều có độ sáng bóng, bề mặt đẹp, đa ứng dụng, giá hợp lý. Tuy nhiên, nếu sử dụng không đúng loại, công trình hoặc sản phẩm có thể bị:
-
Gỉ sét nhanh
-
Giảm tuổi thọ
-
Mất thẩm mỹ
-
Gây tốn chi phí bảo trì
-
Không đạt tiêu chuẩn vệ sinh (đối với y tế, thực phẩm)
Chính vì vậy, phân biệt Inox 304 và 201 là kỹ năng bắt buộc đối với:
-
Đơn vị gia công inox
-
Chủ công trình
-
Xưởng bếp, nhà hàng, khách sạn
-
Ngành y tế – thực phẩm
-
Các đơn vị cơ khí – nội thất
-
Người tiêu dùng đang chọn sản phẩm inox
Bài viết này được tối ưu theo chuẩn nội dung chuyên sâu, kết hợp tài liệu từ các nhà sản xuất uy tín như Phú Hòa, giúp bạn có cái nhìn rõ nhất về sự khác biệt giữa hai dòng inox phổ biến nhất hiện nay.

II. Thành phần hóa học – Khác biệt cốt lõi giữa Inox 304 và Inox 201
Đây là yếu tố quan trọng nhất để phân biệt hai loại inox.
1. Bảng so sánh thành phần (TCVN – JIS – ASTM)
| Thành phần | Inox 304 (%) | Inox 201 (%) |
|---|---|---|
| Crom (Cr) | 18–20 | 16–18 |
| Niken (Ni) | 8–10.5 | 3.5–5.5 |
| Mangan (Mn) | ≤ 2 | 5.5–7.5 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.08 | ≤ 0.15 |
| Nitơ (N) | ≤ 0.1 | ≤ 0.25 |
Giải thích:
-
Inox 304 có lượng Ni cao, tạo ra khả năng chống ăn mòn vượt trội, giúp vật liệu bền vững trong môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, nước biển.
-
Inox 201 giảm Ni, tăng Mn, mục tiêu là giảm giá thành, nhưng đổi lại khả năng kháng gỉ kém hơn, dễ bị oxy hóa tại mép hàn và bề mặt.
III. Tính chất cơ học – Inox 304 mạnh về chống ăn mòn, Inox 201 mạnh về độ cứng
1. Độ bền kéo (Tensile Strength)
-
Inox 304: ~520 – 750 MPa
-
Inox 201: ~520 – 680 MPa
→ 304 bền kéo tốt hơn trong nhiều trường hợp.
2. Độ cứng
-
Inox 201 có độ cứng cao hơn nhờ Mn.
-
Inox 304 mềm hơn, dễ gia công hơn.
3. Khả năng hàn
-
304: hàn tuyệt vời, không bị nứt, không giảm chất lượng vùng nhiệt.
-
201: hàn được nhưng màu vùng hàn dễ vàng hoặc nâu.
4. Khả năng chống ăn mòn
-
304: Chống gỉ gần như tuyệt đối trong môi trường ẩm, axit nhẹ, nước mặn.
-
201: Rất dễ bị phai màu, gỉ nhẹ khi tiếp xúc môi trường ẩm lâu ngày hoặc hóa chất.

IV. 8 cách phân biệt Inox 304 và 201 dễ nhất – Chính xác nhất
1. Dùng nam châm
-
304: hầu như không hút nam châm.
-
201: có thể hơi hút nhẹ.
Lưu ý: Inox 304 tại mép hàn hoặc bị cán nguội mạnh vẫn có thể hút rất nhẹ.
2. Quan sát màu sắc
-
304: sáng trắng, bóng đẹp, “màu inox thật”.
-
201: ngả tối hơn, ánh vàng nhẹ khi nhìn kỹ.
3. Kiểm tra bằng axit
Nhỏ vài giọt HNO3 loãng:
-
304: không đổi màu.
-
201: xuất hiện vết nâu hoặc đen.
4. Cân nặng
Inox 304 nặng hơn inox 201 do thành phần Ni cao hơn. Với cùng kích thước, 201 nhẹ hơn 304 khoảng 3–7%.
5. Giá thành
-
304: cao hơn 35–60%.
-
201: giá rẻ, phù hợp sản phẩm phổ thông.
6. Độ bền ngoài trời
-
304: không gỉ sau nhiều năm.
-
201: dễ chấm gỉ sau 6–12 tháng nếu ở môi trường ẩm/nhiễm mặn.
7. Kiểm tra bằng tia lửa (mài)
-
304: tia ít, mảnh nhỏ.
-
201: tia mạnh, xòe lớn hơn.
8. Kiểm tra bằng máy quang phổ
→ Chính xác 100%, dùng tại xưởng cơ khí chuyên nghiệp.
V. Ứng dụng của Inox 304 và Inox 201 trong đời sống – ngành nghề
1. Ứng dụng Inox 304
Dùng trong môi trường yêu cầu độ bền – vệ sinh cao:
-
Y tế
-
Chế biến thực phẩm
-
Nhà hàng – bếp công nghiệp
-
Hệ thống đường ống
-
Hóa chất nhẹ
-
Sản phẩm ngoài trời
-
Đồ gia dụng cao cấp
Sản phẩm tiêu biểu:
-
Bồn nước cao cấp
-
Chậu rửa công nghiệp
-
Bàn bếp inox
-
Tủ điện
-
Lan can biển
-
Khung máy móc
2. Ứng dụng Inox 201
Dùng cho các sản phẩm phổ thông, yêu cầu giá rẻ:
-
Đồ nội thất
-
Tủ kệ trong nhà
-
Trang trí
-
Cửa cổng trong nhà
-
Các vật dụng ít tiếp xúc nước
Không phù hợp:
-
Môi trường nhà bếp ẩm
-
Ngoài trời
-
Khu vực ven biển

VI. So sánh tổng quan – Nên chọn Inox 304 hay Inox 201?
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Độ bền – chống gỉ | ⭐⭐⭐⭐⭐ | ⭐⭐⭐ |
| Giá thành | Cao | Rẻ |
| Dễ gia công | Xuất sắc | Tốt |
| Bền ngoài trời | Tuyệt vời | Trung bình – kém |
| Dùng cho y tế, thực phẩm | Đạt chuẩn | Không đạt |
| Tuổi thọ | 15–25 năm | 5–10 năm |
VII. Inox 304 – Giải pháp tối ưu cho mọi sản phẩm cần độ bền cao
Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, Inox 304 vẫn là lựa chọn số 1 tại Việt Nam trong:
-
Bếp công nghiệp
-
Y tế
-
Đồ gia dụng
-
Lan can, cầu thang
-
Kết cấu ngoài trời
-
Thiết bị nhà hàng – khách sạn
Giá cao nhưng bù lại tuổi thọ dài và ổn định.

VIII. Nhận biết Inox 304 và 201 trong sản phẩm hoàn thiện
Khi mua sản phẩm gia công (bàn, tủ, kệ…), hãy chú ý:
✔ Trọng lượng tổng thể
✔ Độ sáng bóng của bề mặt
✔ Mép hàn (304 sáng hơn hẳn)
✔ Giá thành quá rẻ (thường là 201)
✔ Hỏi rõ chứng nhận vật liệu từ cơ sở gia công
IX. Chọn loại inox nào phù hợp?
-
Chọn Inox 304 nếu bạn làm sản phẩm cần độ bền cao, dùng ở môi trường ẩm hoặc cần tiêu chuẩn vệ sinh.
-
Chọn Inox 201 nếu bạn cần tiết kiệm chi phí, sản phẩm đặt trong nhà, ít tiếp xúc nước.
Việc phân biệt inox đúng cách giúp bạn mua đúng hàng, tránh bị “trộn mác”, đảm bảo độ bền công trình và tiết kiệm chi phí lâu dài.

